Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: gởi nuôi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ gởi nuôi:
Dịch gởi nuôi sang tiếng Trung hiện đại:
寄养 《把子女付托给别人抚养。》Nghĩa chữ nôm của chữ: gởi
| gởi | 𢭮: | gởi gắm, gởi thân |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nuôi
| nuôi | 挼: | nuôi nấng |
| nuôi | : | nuôi nấng |
| nuôi | 𬛠: | nuôi nấng |
| nuôi | 𬯜: | nuôi nấng |
| nuôi | 餒: | nuôi nấng |
| nuôi | 𩝺: | nuôi nấng |

Tìm hình ảnh cho: gởi nuôi Tìm thêm nội dung cho: gởi nuôi
