Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: hăng máu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hăng máu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hăngmáu

Dịch hăng máu sang tiếng Trung hiện đại:

激昂; 热血沸腾。《 (情绪、语调等)激动昂扬>

Nghĩa chữ nôm của chữ: hăng

hăng𫥮:hăng máu, hung hăng
hăng𢣇:hăng máu, hung hăng
hăng:hăng máu, hung hăng
hăng:hăng máu, hung hăng
hăng𬲈:hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: máu

máu:máu mủ, mạch máu, dòng máu
máu:máu chảy
máu𥁚:máu mủ, mạch máu, dòng máu
máu𧖰:máu chảy
máu𧖱:máu mủ, mạch máu, dòng máu
hăng máu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hăng máu Tìm thêm nội dung cho: hăng máu