Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hơi trong tiếng Việt:
["- 1 d. 1 Chất ở trạng thái khí và ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn. Bốc hơi*. Hơi nước*. 2 Chất khí nói chung. Hơi độc. Bóng xì hết hơi. Bụng đầy hơi. 3 (kết hợp hạn chế). Làn gió nhẹ. Hơi may. 4 Lượng không khí hít vào, thở ra trong một nhịp thở; thường được coi là biểu tượng của khả năng, sức lực cụ thể của con người. Thở một hơi thật dài. Đến hơi thở cuối cùng (cho đến khi chết). Thằng bé gào hết hơi. 5 (kết hợp hạn chế). Quá trình liên tục làm một việc gì từ đầu đến cuối, không nghỉ gián đoạn. Chạy một hơi về đến nhà (kng.; chạy một mạch). Viết một hơi cho xong (kng.). Dài hơi*. 6 (kết hợp hạn chế). Mùi đặc trưng của một vật, một người. Chè đã hả hơi. Bé đã quen hơi mẹ. Đánh hơi*. 7 (dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Khối lượng gia súc khi còn sống (phân biệt với khối lượng gia súc khi đã giết thịt, không kể lông và lòng). Cân hơi*. 80 kg thịt hơi.","- 2 p. (dùng phụ trước t., một số đg.). Ở mức độ ít; một chút, một phần nào thôi. Đến hơi chậm. Ở hơi xa. Hơi nheo mắt. Hơi một tí đã khóc (kng.)."]Dịch hơi sang tiếng Trung hiện đại:
差; 或; 多少; 稍; 稍微; 稍为; 有些; 稍许; 微微; 有点; 略微; 略略; 略为; 聊; 粗; 些微 《表示数量不多或程度不深。》thời tiết hơi ấm.天气差暖。
hơi gia tăng.
略为增加。
áo quần hơi dài một chút.
衣服稍长了一点。
hôm nay hơi lạnh.
今天稍微有点冷。
anh ấy hơi sốt ruột.
他心里有些着急。 气; 雰 《雾气; 气。》
hơi độc.
毒气。
汽 《由液体或某些固体变成的气体, 例如水变成的水蒸气。》
一些 《放在形容词、动词或动词性词组后, 表示略微的意思。》
蒸发 《液体表面缓慢地转化成气体。》
蒸气 《液体或固体(如水、汞、苯、碘)因蒸发、沸腾或升华而变成的气体。》
hơi nước
水蒸气。
hơi ben-zen
苯蒸气。
方
较比 《副词, 表示具有一定程度; 比较。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi
| hơi | 唏: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 唉: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hơi | 𣱬: | dở hơi |
| hơi | 矣: | hơi hướng; hơi mệt |

Tìm hình ảnh cho: hơi Tìm thêm nội dung cho: hơi
