Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hẻm trong tiếng Việt:
["- dt Nơi hẹp, hai bên có núi hoặc có tường cao: Có những ngôi chùa trong hẻm núi (NgKhải); Thi sĩ ấy chỉ sống trong một hẻm phố.","- tt Nói đường hẹp, ngõ hẹp: Hang cùng ngõ (tng)."]Dịch hẻm sang tiếng Trung hiện đại:
夹道 《(夹道儿)左右都有墙壁等的狭窄道路。》弄; 弄堂 《小巷; 胡同(多用于巷名)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: hẻm
| hẻm | 險: | ngõ hẻm |

Tìm hình ảnh cho: hẻm Tìm thêm nội dung cho: hẻm
