Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hờ trong tiếng Việt:
["- 1 I. đgt. Phòng chừng: hờ kẻ gian. II. tt. Sẵn, phòng sẵn: để hờ mấy đồng, khi cần còn có mà dùng.","- 2 tt. 1. Chỉ gá vào, không chắc chắn, không thật sự: buộc hờ mối dây khép hờ cánh cửa. 2. Chỉ vận vào trên danh nghĩa, không thực chất: vợ chồng hờ bà mẹ hờ. 3. Qua loa, không chu đáo: làm hờ cho xong việc."]Dịch hờ sang tiếng Trung hiện đại:
半 《表示程度不完全。》cửa khép hờ门半掩着。
暂时的; 临时性的 《短时间之内。》
不牢靠的; 不严实的。
不认真; 不专注; 不卖力。
不亲密。
Nghĩa chữ nôm của chữ: hờ
| hờ | 哬: | hờ hững |
| hờ | 嘘: | hững hờ |
| hờ | 除: | hờ hững |

Tìm hình ảnh cho: hờ Tìm thêm nội dung cho: hờ
