Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: shoulders có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 1 kết quả cho từ shoulders:
Đây là các chữ cấu thành từ này: shoulders

Tìm hình ảnh cho: shoulders Tìm thêm nội dung cho: shoulders
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
Đây là các chữ cấu thành từ này: shoulders

Tìm hình ảnh cho: shoulders Tìm thêm nội dung cho: shoulders