Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: khắp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khắp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khắp

Nghĩa khắp trong tiếng Việt:

["- t. Tất cả, tất cả mọi nơi : Khắp thiên hạ ; Khắp thành phố."]

Dịch khắp sang tiếng Trung hiện đại:

《普遍; 全面。》khắp núi khắp sông
遍山遍野
đi khắp từ Nam chí Bắc sông Trường giang
走遍大江南北。
遍; 弥; 匝 《表示范围广, 程度深。》
遍及 《存在于各个方面、各个地方。》
khắp nông thôn và thành thị
遍及农村和城市

《透; 遍及。》
《到处都是; 遍。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khắp

khắp:khắp bốn phương, khắp nơi
khắp:khắp bốn phương, khắp nơi
khắp:khắp bốn phương, khắp nơi
khắp𬩢:khắp bốn phương, khắp nơi
khắp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khắp Tìm thêm nội dung cho: khắp