Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa khoẻ trong tiếng Việt:
["- t. ph. 1. Có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm hoặc mới khỏi bệnh: Được bồi dưỡng lại tập thể dục đều nên người khỏe; Anh đã đỡ nhiều, chúc anh chóng khỏe. 2. Có sức lực liên tục: Các cầu thủ đều khỏe, đến cuối cuộc đấu vẫn dẻo dai. 3. Nhiều và dễ dàng: Có ăn khỏe, ngủ khỏe mới làm khỏe được. 4. ở mức độ cao; quá mức thường: Sao khỏe nói bậy thế? Khỏe chịu rét."]Dịch khoẻ sang tiếng Trung hiện đại:
棒 《(体力或能力)强; (水平)高; (成绩)好>粗大 《(人体、物体)粗。》带劲 《(带劲儿)有力量; 有劲头儿。》
虎势 《形容健壮。》
好儿 《指问好的话。》
好; 佳 《(身体)健康; (疾病)痊愈。》
ông khoẻ không!
您好哇!
người không được khoẻ.
身体欠佳。
精壮 《强壮。》
茁壮 《(年轻人、孩子、动植物)强壮; 健壮。》
một thế hệ mới lớn lên khoẻ mạnh.
一代新人茁壮成长。
trẻ em trong nhà giữ trẻ đều vừa khoẻ mạnh, vừa hồn nhiên hoạt bát.
托儿所里的孩子们又茁壮又活泼。 喜好; 乐此不疲。
能耐; 顶得住 《技能; 本领。》
口
冲 《劲头儿足; 力量大。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: khoẻ
| khoẻ | 劸: | khoẻ mạnh, sức khoẻ |
| khoẻ | 跬: | khoẻ mạnh, sức khoẻ |

Tìm hình ảnh cho: khoẻ Tìm thêm nội dung cho: khoẻ
