Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: khác tính có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khác tính:
Dịch khác tính sang tiếng Trung hiện đại:
异性 《性别不同的人。》Nghĩa chữ nôm của chữ: khác
| khác | 恪: | khác thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tính
| tính | 併: | thôn tính |
| tính | 姓: | tính danh |
| tính | 并: | tính toán |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: khác tính Tìm thêm nội dung cho: khác tính
