Cao su chống va đập cửa
Dịch bổ tỳ sang tiếng Trung hiện đại:
补脾。Nghĩa chữ nôm của chữ: bổ
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
| bổ | 補: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
| bổ | 𧻷: | bổ đi tìm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tỳ
| tỳ | 琵: | đàn tỳ bà |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |
Gới ý 15 câu đối có chữ bổ:

Tìm hình ảnh cho: bổ tỳ Tìm thêm nội dung cho: bổ tỳ
