Từ: làm phim quay phim có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm phim quay phim:

Đây là các chữ cấu thành từ này: làmphimquayphim

Dịch làm phim quay phim sang tiếng Trung hiện đại:

拍电影pāi diànyǐng

Nghĩa chữ nôm của chữ: làm

làm𪵯:làm lụng
làm𬈋:làm lụng
làm:làm lụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: quay

quay:quay lại
quay:quay tơ
quay𢮿:quay tơ
quay𢵴:đu quay
quay:nói quay quắt
quay󰌘:heo quay
quay𨆠:quay vòng tròn, ngã lăn quay
quay𨧰:con quay
làm phim quay phim tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: làm phim quay phim Tìm thêm nội dung cho: làm phim quay phim