Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨧰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧰, chiết tự chữ QUAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨧰:

𨧰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨧰

𨧰

Chiết tự chữ 𨧰

[]

U+0289F0, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zu2;
Việt bính: ;

𨧰

Nghĩa Trung Việt của từ 𨧰


quay, như "con quay" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨧰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Dị thể chữ 𨧰

𫟽,

Chữ gần giống 𨧰

Tự hình:

Tự hình chữ 𨧰 Tự hình chữ 𨧰 Tự hình chữ 𨧰 Tự hình chữ 𨧰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨧰

quay𨧰:con quay
𨧰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨧰 Tìm thêm nội dung cho: 𨧰