Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa lồ lộ trong tiếng Việt:
["- Lộ ra rõ rệt: Mặt lồ lộ giữa đám đông."]Dịch lồ lộ sang tiếng Trung hiện đại:
班班; 明白; 显著。《非常明显。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lồ
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lồ | 露: | lồ lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lộ
| lộ | 賂: | hối lộ |
| lộ | 赂: | hối lộ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lộ | 酪: | lộ (mứt): hồng quả lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| lộ | 鷺: | lộ (con cò) |
| lộ | 鹭: | lộ (con cò) |

Tìm hình ảnh cho: lồ lộ Tìm thêm nội dung cho: lồ lộ
