Từ: lớp trưởng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lớp trưởng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lớptrưởng

Dịch lớp trưởng sang tiếng Trung hiện đại:

班长 《学校班级中的负责学生。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lớp

lớp:tầng lớp
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp𧙀: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: trưởng

trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành
lớp trưởng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lớp trưởng Tìm thêm nội dung cho: lớp trưởng