Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lớp trưởng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lớp trưởng:
Dịch lớp trưởng sang tiếng Trung hiện đại:
班长 《学校班级中的负责学生。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lớp
| lớp | 垃: | tầng lớp |
| lớp | 拉: | lớp lớp sóng dồi |
| lớp | 泣: | lớp lớp sóng dồi |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lớp | 笠: | tầng lớp |
| lớp | 苙: | tầng lớp |
| lớp | 𧙀: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trưởng
| trưởng | 長: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: lớp trưởng Tìm thêm nội dung cho: lớp trưởng
