Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 苙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苙, chiết tự chữ LẬP, LỚP, LỢP, RỢP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苙:

苙 lập

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苙

Chiết tự chữ lập, lớp, lợp, rợp bao gồm chữ 草 立 hoặc 艸 立 hoặc 艹 立 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 苙 cấu thành từ 2 chữ: 草, 立
  • tháu, thảo, xáo
  • lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • 2. 苙 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 立
  • tháu, thảo
  • lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • 3. 苙 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 立
  • thảo
  • lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • lập [lập]

    U+82D9, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, he1, he2;
    Việt bính: lap1;

    lập

    Nghĩa Trung Việt của từ 苙

    (Danh) Tức là cỏ bạch chỉ .

    (Danh)
    Chuồng lợn.

    rợp, như "rợp bóng" (vhn)
    lợp, như "lợp nhà" (btcn)
    lớp, như "tầng lớp" (gdhn)

    Chữ gần giống với 苙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 苙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苙 Tự hình chữ 苙 Tự hình chữ 苙 Tự hình chữ 苙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 苙

    lớp:tầng lớp
    lợp:lợp nhà
    rợp:rợp bóng
    苙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苙 Tìm thêm nội dung cho: 苙