Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: lúc này có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lúc này:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lúcnày

Dịch lúc này sang tiếng Trung hiện đại:

而今 《如今。》这会儿 《这时候。也说这会子。》
lúc này tuyết rơi càng nhiều.
这会儿雪下得更大了。
这儿; 此刻; 这 《这时候(只用在"打、从、由"后面)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lúc

lúc:một lúc
lúc󰭂:một lúc
lúc𫼚:một lúc
lúc𣅶:lúc này

Nghĩa chữ nôm của chữ: này

này󰀦:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:lúc này
lúc này tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lúc này Tìm thêm nội dung cho: lúc này