Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lưới bắt cá có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưới bắt cá:
Dịch lưới bắt cá sang tiếng Trung hiện đại:
罛 《一种大的鱼网。》罟 《捕鱼的网。》
渔网 《同"鱼网"。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: lưới
| lưới | 䋥: | lưới gai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bắt
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
| bắt | 扒: | bắt bớ |
| bắt | 抔: | bát nạt; bắt gặp |
| bắt | 捌: | bát nạt; bắt gặp |
| bắt | 撥: | |
| bắt | 𫐴: | đuổi bắt |
| bắt | 𫐾: | đuổi bắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cá
| cá | 个: | cá nháy |
| cá | 個: | cá biệt; cá nhân; cá tính |
| cá | 箇: | cá biệt; cá nhân; cá tính |
| cá | 𩵜: | con cá; cá ngựa |
| cá | 𲌱: | con cá; cá ngựa |

Tìm hình ảnh cho: lưới bắt cá Tìm thêm nội dung cho: lưới bắt cá
