Từ: lưới bắt cá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưới bắt cá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lướibắt

Dịch lưới bắt cá sang tiếng Trung hiện đại:

《一种大的鱼网。》
《捕鱼的网。》
渔网 《同"鱼网"。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưới

lưới:lưới gai

Nghĩa chữ nôm của chữ: bắt

bắt:bắt chước; bắt mạch
bắt:bắt bớ
bắt:bát nạt; bắt gặp
bắt:bát nạt; bắt gặp
bắt: 
bắt𫐴:đuổi bắt
bắt𫐾:đuổi bắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: cá

:cá nháy
:cá biệt; cá nhân; cá tính
:cá biệt; cá nhân; cá tính
𩵜:con cá; cá ngựa
𲌱:con cá; cá ngựa
lưới bắt cá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lưới bắt cá Tìm thêm nội dung cho: lưới bắt cá