Từ: mỡ loãng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mỡ loãng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mỡloãng

Dịch mỡ loãng sang tiếng Trung hiện đại:

软凝油。

Nghĩa chữ nôm của chữ: mỡ

mỡ𦟐:thịt mỡ; mỡ màng
mỡ𦟖:thịt mỡ; mỡ màng
mỡ𱼥:thịt mỡ; mỡ màng

Nghĩa chữ nôm của chữ: loãng

loãng󰂽:pha loãng
loãng:cháo loãng
loãng:cháo loãng
mỡ loãng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mỡ loãng Tìm thêm nội dung cho: mỡ loãng