Từ: mụn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mụn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mụn

Nghĩa mụn trong tiếng Việt:

["- d. Nhọt nhỏ nổi ở ngoài da: Mặt đầy mụn.","- d. 1. Mảnh, mẩu: Mụn vải. 2. Đứa con (nói nhà hiếm con): Hiếm hoi, được có vài mụn."]

Dịch mụn sang tiếng Trung hiện đại:

痤疮; 痤; 粉刺 《皮肤病, 多生在青年人的面部, 有时也生在胸、背、肩等部位。通常是圆锥形的小红疙瘩, 有的有黑头。多由皮脂腺分泌过多、消化不良、便秘等引起。》
《中医指病理变化急骤并有全身症状的小疮, 坚硬而根深, 形状像钉。也叫疔疮。》
疙瘩; 屹; 疙疸 《皮肤上突起的或肌肉上结成的硬块。》
鼓包; 鼓包儿 《物体或身体上的凸起物。》
瘊; 瘊子 《疣的通称。》
《中医指皮肤上起的小疙瘩。》
《鼻子上的红斑, 就是酒渣鼻的渣。》
《病人皮肤上起的很多的小疙瘩, 通常是红色的, 小的像针尖, 大的像豆粒, 如丘疹、疱疹等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mụn

mụn: 
mụn󰎇:mụn nhọt
mụn𤺯:mụn nhọt
mụn𬛗:mọc mụn
mụn:mụn bánh; mụn con
mụn:mụn bánh; mụn con
mụn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mụn Tìm thêm nội dung cho: mụn