Chữ 𪀆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀆, chiết tự chữ SẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪀆:

𪀆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀆

𪀆

Chiết tự chữ 𪀆

[]

U+02A006, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪀆

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀆


sẻ, như "chim sẻ" (vhn)

Chữ gần giống với 𪀆:

, , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 𪀆

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀆 Tự hình chữ 𪀆 Tự hình chữ 𪀆 Tự hình chữ 𪀆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪀆

sẻ𪀆:chim sẻ
𪀆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀆 Tìm thêm nội dung cho: 𪀆