Chữ 𢜡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢜡, chiết tự chữ THIẾP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢜡:

𢜡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢜡

𢜡

Chiết tự chữ 𢜡

[]

U+022721, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢜡

Nghĩa Trung Việt của từ 𢜡


thiếp, như "nằm thiêm thiếp" (vhn)

Chữ gần giống với 𢜡:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 𢜡

Tự hình:

Tự hình chữ 𢜡 Tự hình chữ 𢜡 Tự hình chữ 𢜡 Tự hình chữ 𢜡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢜡

thiếp𢜡:nằm thiêm thiếp
𢜡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢜡 Tìm thêm nội dung cho: 𢜡