Cao su chống va đập cửa
Từ: mực các bon có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mực các bon:
Dịch mực các bon sang tiếng Trung hiện đại:
碳素墨水Nghĩa chữ nôm của chữ: mực
| mực | 𫡭: | (mực thước) |
| mực | 墨: | mực đen |
| mực | 䘃: | cá mực |
| mực | 𧞾: | cá mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: các
| các | 各: | các nơi; các bạn |
| các | 搁: | các nơi; các bạn |
| các | 擱: | các nơi; các bạn |
| các | 鉻: | các (chất chromium) |
| các | 铬: | các (chất chromium) |
| các | 閣: | khuê các; nội các; đài các |
| các | 閤: | khuê các; nội các; đài các |
| các | 阁: | khuê các; nội các; đài các |
| các | 𬮤: | khuê các; nội các; đài các |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bon
| bon | 奔: | bon chen |
| bon | 𨁼: | bon chen |

Tìm hình ảnh cho: mực các bon Tìm thêm nội dung cho: mực các bon
