Chữ 㒙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㒙, chiết tự chữ MIN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㒙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㒙

[]

U+3499, tổng 16 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mian2;
Việt bính: min4 min6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㒙


min, như "cướp sống chồng min đi rồi(min là ta, tôi)" (vhn)

Chữ gần giống với 㒙:

, , , , , , , , , , , , , , 𠏭, 𠏲, 𠏳, 𠐅,

Chữ gần giống 㒙

Tự hình:

Tự hình chữ 㒙 Tự hình chữ 㒙 Tự hình chữ 㒙 Tự hình chữ 㒙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㒙

min:cướp sống chồng min đi rồi (min là ta, tôi)
㒙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㒙 Tìm thêm nội dung cho: 㒙