Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: máy tời kéo lên có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy tời kéo lên:
Dịch máy tời kéo lên sang tiếng Trung hiện đại:
卷扬机juǎnyángjīNghĩa chữ nôm của chữ: máy
| máy | 𢵯: | máy móc, máy trời |
| máy | 𣛠: | máy móc, máy trời |
| máy | 䁲: | máy mắt |
| máy | 買: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kéo
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𢫃: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 捁: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𪭸: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 撟: | kéo đến |
| kéo | : | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𢹣: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 橋: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 矯: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𦀽: | kéo cầy, kéo nhau |
| kéo | 𨦀: | cái kéo |
| kéo | 鋯: | cái kéo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lên
| lên | 𬨺: | lên trên; đi lên |
| lên | : | lên trên; đi lên |
| lên | 𨖲: | lên trên; đi lên |
| lên | 𫧧: | lên trên; đi lên |
| lên | 蓮: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨑗: | lên trên; đi lên |
| lên | 𬨠: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨕭: | lên trên; đi lên |

Tìm hình ảnh cho: máy tời kéo lên Tìm thêm nội dung cho: máy tời kéo lên
