Cao su chống va đập cửa

Từ: nậm rượu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nậm rượu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nậmrượu

Dịch nậm rượu sang tiếng Trung hiện đại:

《古代盛酒的器皿。》
嗉子 《装酒的锡制的或瓷的器皿, 象瓶子, 底大, 颈细长。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nậm

nậm:nậm rượu
nậm𡔃:nậm rượu
nậm:nậm rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: rượu

rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
rượu𤄍:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
rượu𨢇:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
nậm rượu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nậm rượu Tìm thêm nội dung cho: nậm rượu