Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ngày nào có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngày nào:
Dịch ngày nào sang tiếng Trung hiện đại:
口几儿 《哪一天。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngày
| ngày | 㝵: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𣈜: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𣈗: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𬏝: | ngày nay, ngày tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nào
| nào | 𱜢: | ngày nào |
| nào | 閙: | đi nào |
| nào | 闹: | đi nào |
| nào | 鬧: | đi nào |

Tìm hình ảnh cho: ngày nào Tìm thêm nội dung cho: ngày nào
