Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngọt trong tiếng Việt:
["- tt. 1. Có vị như vị của đường, mật: cam ngọt Nước rất ngọt thích ăn của ngọt. 2. (Món ăn) ngon, đậm đà, dễ ăn: cơm dẻo canh ngọt gà ngọt thịt. 3. (Lời, giọng, âm thanh) dễ nghe, êm tai: trẻ con ưa ngọt ngọt giọng hò. 4. (Sắc, rét) ở mức độ cao: Dao sắc ngọt rét ngọt."]Dịch ngọt sang tiếng Trung hiện đại:
甘甜; 甜; 甘; 甜美 《像糖和蜜的味道。》vị ngọt vừa miệng甘甜可口
旨 《滋味美。》
vị ngọt
甘旨。
甜丝丝 《(甜丝丝儿的)形容有甜味。》
甜头; 甜头儿 《微甜的味道, 泛指好吃的味道。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngọt
| ngọt | 𠮾: | nói ngọt, ngon ngọt |
| ngọt | 𫳹: | ngọt ngào |
| ngọt | 𤮿: | ngọt ngào |
| ngọt | : | ngọt ngào |
| ngọt | 𤮾: | ngọt ngào |

Tìm hình ảnh cho: ngọt Tìm thêm nội dung cho: ngọt
