Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦙦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦙦, chiết tự chữ TIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦙦:

𦙦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦙦

𦙦

Chiết tự chữ 𦙦

[]

U+026666, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦙦

Nghĩa Trung Việt của từ 𦙦


tim, như "quả tim" (vhn)

Chữ gần giống với 𦙦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

Chữ gần giống 𦙦

Tự hình:

Tự hình chữ 𦙦 Tự hình chữ 𦙦 Tự hình chữ 𦙦 Tự hình chữ 𦙦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦙦

tim𦙦:quả tim
𦙦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦙦 Tìm thêm nội dung cho: 𦙦