Cao su chống va đập cửa
Chữ 𦙦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦙦, chiết tự chữ TIM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦙦:
𦙦
Chiết tự chữ 𦙦
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦙦
Nghĩa Trung Việt của từ 𦙦
tim, như "quả tim" (vhn)
Chữ gần giống với 𦙦:
䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,Chữ gần giống 𦙦
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦙦
| tim | 𦙦: | quả tim |

Tìm hình ảnh cho: 𦙦 Tìm thêm nội dung cho: 𦙦
