Cao su chống va đập cửa

Từ: nương dựa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nương dựa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nươngdựa

Dịch nương dựa sang tiếng Trung hiện đại:

附丽 《依附; 附着。》
倚赖; 倚靠 《指各个事物或现象互为条件而不可分离。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nương

nương:ruộng nương
nương:nương tử
nương:nương (má): nương gia (ba má)
nương𢭗:nương nhẹ
nương𬏊:ruộng nương
nương𬏒:ruộng nương

Nghĩa chữ nôm của chữ: dựa

dựa󰇰:dựa dẫm
dựa𢭸:dựa dẫm
dựa:dựa dẫm
nương dựa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nương dựa Tìm thêm nội dung cho: nương dựa