Chữ 𢭸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭸, chiết tự chữ DỰA, TỰA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭸:

𢭸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭸

𢭸

Chiết tự chữ 𢭸

[]

U+022B78, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭸

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭸



tựa, như "nương tựa" (vhn)
dựa, như "dựa dẫm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢭸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭸

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭸 Tự hình chữ 𢭸 Tự hình chữ 𢭸 Tự hình chữ 𢭸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭸

dựa𢭸:dựa dẫm
tựa𢭸:nương tựa
𢭸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭸 Tìm thêm nội dung cho: 𢭸