Cao su chống va đập cửa
Từ: phở vịt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phở vịt:
Dịch phở vịt sang tiếng Trung hiện đại:
鸭肉汤粉。Nghĩa chữ nôm của chữ: phở
| phở | 𡂄: | phở lở |
| phở | 𬖾: | cơm phở |
| phở | 頗: | phở lở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vịt
| vịt | 鴨: | con vịt; vờ vịt |
| vịt | 𩿠: | con vịt |
| vịt | 𬷲: | con vịt; vờ vịt |
| vịt | 𪆧: | con vịt |

Tìm hình ảnh cho: phở vịt Tìm thêm nội dung cho: phở vịt
