Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自行 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìxíng] 1. tự mình làm。自己(做)。
自行解决
tự mình giải quyết
自行办理
tự mình làm
2. tự động。自动1.。
自行脱落
tự động rơi
自行退出
tự động rút lui.
自行解决
tự mình giải quyết
自行办理
tự mình làm
2. tự động。自动1.。
自行脱落
tự động rơi
自行退出
tự động rút lui.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 自行 Tìm thêm nội dung cho: 自行
