Cao su chống va đập cửa

Từ: radio trên ôtô có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ radio trên ôtô:

Đây là các chữ cấu thành từ này: radiotrênôtô

Dịch radio trên ôtô sang tiếng Trung hiện đại:

汽车收音机qìchē shōuyīnjī

Nghĩa chữ nôm của chữ: trên

trên󰀆:trên cao
trên𬨺:trên trời
trên𨑗:trên trời
trên𨕭:trên cùng
radio trên ôtô tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: radio trên ôtô Tìm thêm nội dung cho: radio trên ôtô