Chữ 搯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搯, chiết tự chữ THAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搯:

搯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 搯

搯

Chiết tự chữ 搯

Chiết tự chữ thao bao gồm chữ 手 舀 hoặc 扌 舀 hoặc 才 舀 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 搯 cấu thành từ 2 chữ: 手, 舀
  • 手 thủ
  • 舀 yểu
  • 2. 搯 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 舀
  • 扌 thủ
  • 舀 yểu
  • 3. 搯 cấu thành từ 2 chữ: 才, 舀
  • 才 tài
  • 舀 yểu
  • []

    U+642F, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tao1;
    Việt bính: tou4;

    搯

    Nghĩa Trung Việt của từ 搯


    thao, như "thao (đào, khoét)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 搯:

    㨙, 㨚, 㨛, 㨜, 㨝, 㨞, 㨟, 㨠, 㨡, 㨢, 㨤, 㨥, 㨦, 㨧, 㨨, 㨩, 㨪, 㨫, 搆, 搇, 搈, 搉, 搊, 搋, 搌, 損, 搎, 搏, 搐, 搒, 搕, 搖, 搗, 搘, 搙, 搛, 搝, 搞, 搠, 搡, 搢, 搣, 搤, 搦, 搧, 搨, 搩, 搪, 搬, 搮, 搯, 搲, 搳, 搵, 搶, 搷, 携, 搾, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇, 摈, 摊, 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Dị thể chữ 搯

    掏,

    Chữ gần giống 搯

    振, 摊, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇, 摈, 摉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搯 Tự hình chữ 搯 Tự hình chữ 搯 Tự hình chữ 搯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 搯

    thao搯:thao (đào, khoét)
    搯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搯 Tìm thêm nội dung cho: 搯