Cao su chống va đập cửa

Từ: 入伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 入伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùfú] vào tiết nóng。进入伏天;伏天开始。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
入伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入伏 Tìm thêm nội dung cho: 入伏