Chữ 𤠹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠹, chiết tự chữ RÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠹:

𤠹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠹

𤠹

Chiết tự chữ 𤠹

[]

U+024839, tổng 14 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠹

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠹


rái, như "con rái cá" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠹:

, , , , , , , , , , , 𤠹, 𤡁, 𤡌, 𤡚, 𤡛,

Chữ gần giống 𤠹

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠹 Tự hình chữ 𤠹 Tự hình chữ 𤠹 Tự hình chữ 𤠹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠹

rái𤠹:con rái cá
𤠹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠹 Tìm thêm nội dung cho: 𤠹