Cao su chống va đập cửa

Từ: sâu lông có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sâu lông:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sâulông

Dịch sâu lông sang tiếng Trung hiện đại:

毛虫; 毛毛虫 《某些鳞翅目昆虫的幼虫, 每环节的疣状突起上丛生着毛。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sâu

sâu:nước sâu
sâu:nước sâu
sâu:sâu bọ
sâu:sâu bọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 
sâu lông tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sâu lông Tìm thêm nội dung cho: sâu lông