Từ: tăn tăn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tăn tăn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tăntăn

Dịch tăn tăn sang tiếng Trung hiện đại:

xem lăn tăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: tăn

tăn:nước lăn tăn
tăn:lăn tăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: tăn

tăn:nước lăn tăn
tăn:lăn tăn
tăn tăn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tăn tăn Tìm thêm nội dung cho: tăn tăn