Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa tụt trong tiếng Việt:
["- đg. Xê dịch từ trên xuống dưới: Thằng bé đang ở trên giường tụt xuống đất; Đang từ hàng đầu tụt xuống hàng hai."]Dịch tụt sang tiếng Trung hiện đại:
掉 《落在后面。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tụt
| tụt | 𢫫: | tụt xuống |

Tìm hình ảnh cho: tụt Tìm thêm nội dung cho: tụt
