Từ: ten nít có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ten nít:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tennít

Dịch ten nít sang tiếng Trung hiện đại:

网球 《 球类运动项目之一, 球场长方形, 中间有一道网, 双方各占一面, 用拍子来回打球。有单打和双打两种。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ten

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
ten:bị ten đồng (nước màu xanh bị oxy hoá từ đồng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: nít

nít󰄵:con nít
nít𪦼:con nít
nít𡮛:con nít
nít𢝘:con nít
nít:con nít
nít󰞺: 
nít:con nít
ten nít tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ten nít Tìm thêm nội dung cho: ten nít