Từ: thánh mẫu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thánh mẫu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thánhmẫu

Dịch thánh mẫu sang tiếng Trung hiện đại:

圣母 《迷信的人称某些女神。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thánh

thánh:thánh thót
thánh:thánh thót
thánh𡃑:thánh thót
thánh:thánh hiền, thánh thượng, thánh thần
thánh𬉊:thánh thót
thánh:thánh hiền, thánh thượng, thánh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: mẫu

mẫu:mẫu mực
mẫu:mẫu giáo
mẫu:ngón mấu (ngón tay (chân) cái)
mẫu:tình mẫu tử
mẫu:cây mẫu đơn
mẫu𤙩:mẫu (giống đực)
mẫu:mẫu ruộng
mẫu:mẫu ruộng
thánh mẫu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thánh mẫu Tìm thêm nội dung cho: thánh mẫu