Chữ 𤷿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷿, chiết tự chữ NHỌT, NHỘT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷿:

𤷿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷿

𤷿

Chiết tự chữ 𤷿

[]

U+024DFF, tổng 14 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu1;
Việt bính: ;

𤷿

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷿



nhọt, như "u nhọt" (gdhn)
nhột, như "nhồn nhột (bệnh buồn)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤷿:

㾪, 㾫, 㾬, 㾭, 㾮, 㾯, 㾰, 㾱, 㾴, 㾵, 瘇, 瘈, 瘉, 瘊, 瘋, 瘌, 瘍, 瘓, 瘕, 瘖, 瘗, 瘘, 瘟, 瘧, 𤷿, 𤸒, 𤸧, 𤸨,

Chữ gần giống 𤷿

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷿 Tự hình chữ 𤷿 Tự hình chữ 𤷿 Tự hình chữ 𤷿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷿

nhọt𤷿:u nhọt
nhột𤷿:nhồn nhột (bệnh buồn)
𤷿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷿 Tìm thêm nội dung cho: 𤷿