Chữ 鞃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鞃:

鞃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鞃

鞃

Chiết tự chữ 鞃

鞃 cấu thành từ 2 chữ: 革, 弘
  • 革 cách, cức, rắc
  • 弘 hoằng, ngoằng
  • []

    U+9783, tổng 14 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong2;
    Việt bính: wang4;

    鞃

    Nghĩa Trung Việt của từ 鞃


    Chữ gần giống với 鞃:

    䩙, 䩚, 䩛, 䩜, 䩝, 䩞, 靺, 靼, 靾, 靿, 鞀, 鞁, 鞃, 鞄, 鞅, 鞆,

    Chữ gần giống 鞃

    鞗, 鞨, 鞱, 鞰, 鞯, 鞮, 鞭, 鞬, 鞫, 鞪,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鞃 Tự hình chữ 鞃 Tự hình chữ 鞃 Tự hình chữ 鞃

    鞃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鞃 Tìm thêm nội dung cho: 鞃