Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掉队 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoduì] 1. tụt lại phía sau; rớt lại phía sau; lạc đơn vị。结队行走时落在队伍的后面。
在接连三天的急行军中,没有一个人掉队。
trong ba ngày liền hành quân cấp tốc, không có ai bị rớt lại phía sau.
2. lạc hậu; tụt hậu。比喻落在客观形势的后边。
只有加紧学习才不致掉队。
chỉ có cố gắng học tập mới không bị lạc hậu
在接连三天的急行军中,没有一个人掉队。
trong ba ngày liền hành quân cấp tốc, không có ai bị rớt lại phía sau.
2. lạc hậu; tụt hậu。比喻落在客观形势的后边。
只有加紧学习才不致掉队。
chỉ có cố gắng học tập mới không bị lạc hậu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 掉队 Tìm thêm nội dung cho: 掉队
