Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 岿巍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岿巍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岿

Nghĩa của 岿巍 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuīwēi] sừng sững; đứng sừng sững。形容高大矗立的样子。
山峰岿巍。
ngọn núi sừng sững.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍

ngoai:nguôi ngoai
nguy:nguy nga
岿巍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岿巍 Tìm thêm nội dung cho: 岿巍