Cao su chống va đập cửa
Từ: thẻ nhớ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thẻ nhớ:
Dịch thẻ nhớ sang tiếng Trung hiện đại:
存储卡 闪存卡Cúnchú kǎ shǎncún kǎNghĩa chữ nôm của chữ: thẻ
| thẻ | 𠱈: | thỏ thẻ |
| thẻ | 𬌕: | thẻ bài |
| thẻ | 矢: | thỏ thẻ; thẻ bài |
| thẻ | 𥮋: | rút thẻ |
| thẻ | 𥸠: | rút thẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhớ
| nhớ | 𪡑: | đáng nhớ |
| nhớ | 𢖵: | ghi nhớ, nhớ ra |
| nhớ | 𫺈: | ghi nhớ, nhớ ra |
| nhớ | 𢘾: | |
| nhớ | 汝: | ghi nhớ, nhớ ra |

Tìm hình ảnh cho: thẻ nhớ Tìm thêm nội dung cho: thẻ nhớ
