Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦞐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦞐, chiết tự chữ NGỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦞐:

𦞐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦞐

𦞐

Chiết tự chữ 𦞐

[]

U+026790, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦞐

Nghĩa Trung Việt của từ 𦞐


ngực, như "lồng ngực" (vhn)

Chữ gần giống với 𦞐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 𦞐

Tự hình:

Tự hình chữ 𦞐 Tự hình chữ 𦞐 Tự hình chữ 𦞐 Tự hình chữ 𦞐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦞐

ngực𦞐:lồng ngực
𦞐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦞐 Tìm thêm nội dung cho: 𦞐