Từ: trồng thuốc lá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trồng thuốc lá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trồngthuốc

Dịch trồng thuốc lá sang tiếng Trung hiện đại:

烟农 《以种植烟草为主的农民。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: trồng

trồng𣑺:trồng cây
trồng󰊣:trồng trọt
trồng:vun trồng
trồng𣙩:trồng trọt
trồng:trồng cây
trồng𤿰:trồng trọt
trồng:trồng trọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuốc

thuốc𬟥:thuốc uống
thuốc𫊚:thuốc uống
thuốc𧆄:thuốc men
thuốc𱿌:thuốc uống

Nghĩa chữ nôm của chữ: lá

:lá cây
𦲿:lá cây, lá cỏ
:lá cây
trồng thuốc lá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trồng thuốc lá Tìm thêm nội dung cho: trồng thuốc lá