Cao su chống va đập cửa
Từ: vòm miệng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vòm miệng:
Dịch vòm miệng sang tiếng Trung hiện đại:
颌 《构成口腔上部和下部的骨头和肌肉组织。上部叫上颌, 下部叫下颌。》上膛 《腭的通称。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vòm
| vòm | : | vòm trời, mái vòm |
| vòm | 𢊫: | nhà vòm |
| vòm | 𬟵: | com vòm (sò biển lớn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: miệng
| miệng | 𠰘: | mồm miệng |
| miệng | 𠱄: | mồm miệng |
| miệng | 𠲶: |

Tìm hình ảnh cho: vòm miệng Tìm thêm nội dung cho: vòm miệng
