Từ: vôi hoá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vôi hoá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vôihoá

Dịch vôi hoá sang tiếng Trung hiện đại:

钙化 《机体的组织由于钙盐的沉着而变硬。如儿童的骨骼经过钙化变成成人的骨骼, 又如肺结核的病灶经过钙化而痊愈。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vôi

vôi:cây chìa vôi
vôi:bình vôi
vôi𪿙:tôi vôi; chìa vôi
vôi𥔦:tôi vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: hoá

hoá:biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá
hoá:hàng hoá
hoá:hàng hoá
vôi hoá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vôi hoá Tìm thêm nội dung cho: vôi hoá